Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡蛋雞蛋

jī dàn

鸡蛋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡蛋 trong tiếng Việt

trứng (gà); trứng gà; LT:個|个[ge4],打[da2]

Tra từ liên quan