基础教育 là gì?
基础教育 [jī chǔ jiào yù] có nghĩa là giáo dục tiểu học.
Nghĩa của từ 基础教育 trong tiếng Việt
giáo dục tiểu học
Cách đọc và ghi nhớ 基础教育
基础教育 được đọc là jī chǔ jiào yù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giáo dục tiểu học”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .