Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剂次劑次

jì cì

剂次 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剂次 trong tiếng Việt

lần tiêm một liều vắc-xin; số lần tiêm chủng

Tra từ liên quan