剂次
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
剂次
lần tiêm một liều vắc-xin; số lần tiêm chủng
Giản thể剂次
Phồn thể劑次
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng