Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
检票
jiǎn piào

soát vé; kiểm phiếu

Cụm từ
监票
jiān piào

giám sát bỏ phiếu

Cụm từ
见票即付
jiàn piào jí fù

thanh toán ngay khi thấy phiếu; thanh toán cho người cầm phiếu

Cụm từ
间皮瘤
jiān pí liú

u trung biểu mô (y học)

Cụm từ
减贫
jiǎn pín

giảm nghèo; xóa đói giảm nghèo

Cụm từ
简拼
jiǎn pīn

(tin học) phương pháp nhập mà người dùng chỉ gõ chữ cái đầu tiên của mỗi âm tiết, ví dụ "shq" hoặc "sq" cho 事情[shi4 qing5])

Cụm từ
建平
Jiàn píng

huyện Kiến Bình, Triều Dương 朝陽|朝阳[Chao2 yang2], Liêu Ninh

Cụm từ
建平县
Jiàn píng xiàn

huyện Kiến Bình, Triều Dương 朝陽|朝阳[Chao2 yang2], Liêu Ninh

Cụm từ
俭朴
jiǎn pǔ

giản dị và tiết kiệm

Cụm từ
简朴
jiǎn pǔ

đơn giản và không trang trí; mộc mạc

Cụm từ
简谱
jiǎn pǔ

ký hiệu âm nhạc trong đó các nốt Do, Re, Mi, Fa, Sol, La và Si được biểu diễn bằng các chữ số từ 1 đến 7

Cụm từ
柬埔寨
Jiǎn pǔ zhài

Campuchia

Cụm từ
拣起
jiǎn qǐ

nhặt lên

Cụm từ
肩起
jiān qǐ

gánh vác; đảm nhận (trách nhiệm, v.v.)

Cụm từ
坚强
jiān qiáng

kiên cường; mạnh mẽ

Cụm từ
坚强不屈
jiān qiáng bù qū

kiên cường bất khuất (thành ngữ); kiên định

Thành ngữ
见钱眼开
jiàn qián yǎn kāi

mở to mắt khi thấy lợi lộc (thành ngữ); chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân; tham tiền

Thành ngữ
剑桥
Jiàn qiáo

Cambridge

Cụm từ
腱鞘
jiàn qiào

(giải phẫu) bao gân

Cụm từ
舰桥
jiàn qiáo

cầu chỉ huy (của tàu hải quân)

Cụm từ
剑桥大学
Jiàn qiáo Dà xué

Đại học Cambridge

Cụm từ
腱鞘炎
jiàn qiào yán

viêm bao gân (y học)

Cụm từ
剪切
jiǎn qiē

cắt; lực cắt; (tin học) cắt (như trong "cắt và dán")

Cụm từ
剪切板
jiǎn qiē bǎn

(tin học) bảng tạm

Cụm từ
剪切力
jiǎn qiē lì

lực cắt

Cụm từ
剪切形变
jiǎn qiē xíng biàn

biến dạng cắt; biến dạng do cắt

Cụm từ
奸情
jiān qíng

ngoại tình

Cụm từ
减轻
jiǎn qīng

giảm nhẹ; giảm bớt; làm dịu; giảm thiểu

Cụm từ
减去
jiǎn qù

dấu trừ; trừ

Cụm từ
渐趋
jiàn qū

trở nên ngày càng; trở nên dần dần

Cụm từ