己丑 jǐ chǒu 己丑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 己丑 trong tiếng Việt năm thứ hai mươi sáu F2 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2009 hoặc 2069 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan