Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寄存器

jì cún qì

寄存器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寄存器 trong tiếng Việt

thanh ghi xử lý (tin học)

Tra từ liên quan