Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基础基礎

jī chǔ

基础 là gì?

基础 [jī chǔ] có nghĩa là nền; nền tảng; cơ sở; căn bản; cơ bản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基础 trong tiếng Việt

  1. nền
  2. nền tảng
  3. cơ sở
  4. căn bản
  5. cơ bản

Cách đọc và ghi nhớ 基础

基础 được đọc là jī chǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nền; nền tảng; cơ sở; căn bản; cơ bản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan