基础 là gì?
基础 [jī chǔ] có nghĩa là nền; nền tảng; cơ sở; căn bản; cơ bản.
Nghĩa của từ 基础 trong tiếng Việt
- nền
- nền tảng
- cơ sở
- căn bản
- cơ bản
Cách đọc và ghi nhớ 基础
基础 được đọc là jī chǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nền; nền tảng; cơ sở; căn bản; cơ bản”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .