Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挤出擠出

jǐ chū

挤出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挤出 trong tiếng Việt

vắt ra; đùn ra; rút ra; tìm thời gian; bật ra

Tra từ liên quan