挤出擠出 jǐ chū 挤出 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挤出 trong tiếng Việt vắt ra; đùn ra; rút ra; tìm thời gian; bật ra 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan