Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寄出

jì chū

寄出 là gì?

寄出 [jì chū] có nghĩa là gửi thư; gửi qua bưu điện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寄出 trong tiếng Việt

  1. gửi thư
  2. gửi qua bưu điện

Cách đọc và ghi nhớ 寄出

寄出 được đọc là jì chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gửi thư; gửi qua bưu điện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan