Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基床

jī chuáng

基床 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基床 trong tiếng Việt

móng (của toà nhà); tầng đá nền; chất nền

Tra từ liên quan