Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亟待

jí dài

亟待 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亟待 trong tiếng Việt

xem 急待[ji2 dai4]

Tra từ liên quan