Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集成显卡集成顯卡

jí chéng xiǎn kǎ

集成显卡 là gì?

集成显卡 [jí chéng xiǎn kǎ] có nghĩa là GPU tích hợp (viết tắt của 集顯|集显[ji2 xian3]).

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集成显卡 trong tiếng Việt

GPU tích hợp (viết tắt của 集顯|集显[ji2 xian3])

Cách đọc và ghi nhớ 集成显卡

集成显卡 được đọc là jí chéng xiǎn kǎ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “GPU tích hợp (viết tắt của 集顯|集显[ji2 xian3])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan