集成显卡
GPU tích hợp (viết tắt của 集顯|集显[ji2 xian3])
GPU tích hợp (viết tắt của 集顯|集显[ji2 xian3])
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
GPU tích hợp (viết tắt của 集成顯卡|集成显卡[ji2 cheng2 xian3 ka3])
›集采jí cǎimua sắm tập trung (viết tắt của 集中採購|集中采购[ji2 zhong1 cai3 gou4])
›金针菇jīn zhēn gūnấm enoki (Flammulina velutipes), được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc, được nuôi…
›金菇jīn gūnấm enoki; viết tắt của 金針菇|金针菇
›金汤jīn tāngthành trì bất khả xâm phạm (viết tắt của 金城湯池|金城汤池[jin1 cheng2 tang1 chi2])
›金改jīn gǎicải cách tài chính (viết tắt của 金融改革[jin1 rong2 gai3 ge2])
›驾培jià péiđào tạo lái xe (viết tắt của 駕駛培訓|驾驶培训[jia4 shi3 pei2 xun4])
›驾校jià xiàotrường dạy lái xe; viết tắt của 駕駛學校|驾驶学校
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.