吉大港
Chittagong (thành phố cảng Bangladesh)
Chittagong (thành phố cảng Bangladesh)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thành phố cấp địa khu Ji'an ở Giang Tây; cũng là huyện Ji'an; thị trấn Ji'an hoặc Chi'an ở huyện Hoa Liên…
›吉安市Jí ān shìthành phố cấp địa khu Ji'an ở Giang Tây
›吉利区Jí lì qūquận Jili của thành phố Luoyang 洛陽市|洛阳市, tỉnh Hà Nam 河南
›吉士粉jí shì fěnbột custard
›吉娃娃jí wá waChihuahua (chó)
›吉士jí shìpho mát (từ mượn); bột custard; (văn học) người (tán dương); người đức hạnh
›吉字节jí zì jiégigabyte (2^30 hoặc xấp xỉ một tỷ byte)
›吉卜赛人Jí bǔ sài rénNgười Di-gan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.