基础设施即服务
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
基础设施即服务
(máy tính) cơ sở hạ tầng như một dịch vụ (IaaS)
Giản thể基础设施即服务
Phồn thể基礎設施即服務
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng