祭出
祭出 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 祭出 trong tiếng Việt
vung (vũ khí nghĩa bóng, tức là biện pháp nào đó để đối phó tình huống); tận dụng (một chiến thuật)
vung (vũ khí nghĩa bóng, tức là biện pháp nào đó để đối phó tình huống); tận dụng (một chiến thuật)