Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祭出

jì chū

祭出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祭出 trong tiếng Việt

vung (vũ khí nghĩa bóng, tức là biện pháp nào đó để đối phó tình huống); tận dụng (một chiến thuật)

Tra từ liên quan