鸡翅木 là gì?
鸡翅木 [jī chì mù] có nghĩa là gỗ wenge hoặc wengue (một loại gỗ).
Nghĩa của từ 鸡翅木 trong tiếng Việt
gỗ wenge hoặc wengue (một loại gỗ)
Cách đọc và ghi nhớ 鸡翅木
鸡翅木 được đọc là jī chì mù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gỗ wenge hoặc wengue (một loại gỗ)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .