Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寄存处寄存處

jì cún chù

寄存处 là gì?

寄存处 [jì cún chù] có nghĩa là nhà kho; lưu trữ tạm thời; phòng gửi hành lý; phòng giữ đồ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寄存处 trong tiếng Việt

  1. nhà kho
  2. lưu trữ tạm thời
  3. phòng gửi hành lý
  4. phòng giữ đồ

Cách đọc và ghi nhớ 寄存处

寄存处 được đọc là jì cún chù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà kho; lưu trữ tạm thời; phòng gửi hành lý; phòng giữ đồ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan