Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
继承人繼承人

jì chéng rén

继承人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 继承人 trong tiếng Việt

người thừa kế; người kế nhiệm

Tra từ liên quan