继承衣钵
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
继承衣钵
tiếp nhận di sản; theo bước ai đó
Giản thể继承衣钵
Phồn thể繼承衣缽
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng