激打 jī dǎ 激打 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 激打 trong tiếng Việt máy in laser; viết tắt của 激光打印機|激光打印机[ji1 guang1 da3 yin4 ji1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan