Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
季春

jì chūn

季春 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 季春 trong tiếng Việt

tháng cuối cùng của mùa xuân (tức là tháng ba âm lịch)

Tra từ liên quan