Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
急促

jí cù

急促 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 急促 trong tiếng Việt

khẩn cấp; vội vã và ngắn gọn; gấp rút

Tra từ liên quan