Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
大步
dà bù

sải bước dài

Cụm từ
大部
dà bù

phần lớn; đại bộ phận của cái gì đó

Cụm từ
搭补
dā bǔ

trợ cấp; bù đắp (thâm hụt)

Cụm từ
达不到
dá bù dào

không thể đạt được; không thể với tới

Cụm từ
大部分
dà bù fen

phần lớn; phần nhiều; đại đa số

Cụm từ
打不过
dǎ bu guò

không thể đánh bại; không phải là đối thủ của (ai đó)

Cụm từ
大不了
dà bù liǎo

tệ nhất thì; nếu tệ nhất xảy ra; (thường dùng ở phủ định) nghiêm trọng; đáng lo ngại

Cụm từ
大不列颠
Dà Bù liè diān

Vương quốc Anh (Great Britain)

Cụm từ
大不列蹀
dà bu liē diē

(phương ngữ) tự phụ; kiêu ngạo

Cụm từ
大不里士
Dà bù lǐ shì

Thành phố Tabriz ở tây bắc Iran, thủ phủ Đông Azerbaijan của Iran

Cụm từ
大步流星
dà bù liú xīng

sải bước; sải những bước lớn (khi đi)

Cụm từ
大补帖
dà bǔ tiě

thuốc bổ; hỗn hợp bổ dưỡng; (ví von) đúng thứ cần thiết; (Đài Loan) phần mềm lậu

Cụm từ
打不通
dǎ bu tōng

không thể kết nối (điện thoại)

Cụm từ
大捕头
dà bǔ tóu

chánh bộ đầu

Cụm từ
大不韪
dà bù wěi

sai lầm lớn; tội ác tày trời

Cụm từ
大埔县
Dà bù xiàn

Huyện Đại Phố ở Mai Châu 梅州, Quảng Đông

Cụm từ
大不相同
dà bù xiāng tóng

hoàn toàn không giống; khác biệt đáng kể

Cụm từ
大部制
dà bù zhì

hệ thống siêu bộ (cải cách nhằm tinh giản chức năng các bộ phận chính phủ)

Cụm từ
打擦边球
dǎ cā biān qiú

lách luật; lảng tránh vấn đề

Cụm từ
大才小用
dà cái xiǎo yòng

lụt tài mà dùng việc nhỏ; dùng búa tạ để đập quả hạch

Cụm từ
大材小用
dà cái xiǎo yòng

dùng người tài ở vị trí không xứng đáng (thành ngữ); đem dao mổ trâu giết gà

Thành ngữ
打call
dǎ c a l l

(lóng) cổ vũ ai đó; thể hiện sự ủng hộ; ("call" được phát âm gần giống như tiếng Anh "call")

Từ vựng
大餐
dà cān

bữa ăn thịnh soạn; tiệc

Cụm từ
打草
dǎ cǎo

cắt cỏ; thu hoạch cỏ; viết nháp (bài luận, v.v.)

Cụm từ
打草惊蛇
dǎ cǎo jīng shé

nghĩa đen: đánh cỏ khiến rắn sợ (thành ngữ); nghĩa bóng: vô tình cảnh báo kẻ địch; trừng phạt ai đó để cảnh cáo người khác

Thành ngữ
大草鹛
dà cǎo méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu khổng lồ (Babax waddelli)

Cụm từ
大草莺
dà cǎo yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chít cỏ Trung Quốc (Graminicola striatus)

Cụm từ
大草原
dà cǎo yuán

thảo nguyên

Cụm từ
打层次
dǎ céng cì

tỉa tóc nhiều lớp

Cụm từ
打岔
dǎ chà

gián đoạn; ngắt lời (đặc biệt là nói chuyện); đổi chủ đề

Cụm từ