大刀阔斧大刀闊斧 dà dāo kuò fǔ 大刀阔斧 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大刀阔斧 trong tiếng Việt mạnh dạn và dứt khoát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan