Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大刀阔斧大刀闊斧

dà dāo kuò fǔ

大刀阔斧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大刀阔斧 trong tiếng Việt

mạnh dạn và dứt khoát

Tra từ liên quan