Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大抵

dà dǐ

大抵 là gì?

大抵 [dà dǐ] có nghĩa là nói chung; nhìn chung; phần lớn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大抵 trong tiếng Việt

  1. nói chung
  2. nhìn chung
  3. phần lớn

Cách đọc và ghi nhớ 大抵

大抵 được đọc là dà dǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nói chung; nhìn chung; phần lớn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan