Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大跌眼镜大跌眼鏡

dà diē yǎn jìng

大跌眼镜 là gì?

大跌眼镜 [dà diē yǎn jìng] có nghĩa là (nghĩa bóng) kinh ngạc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大跌眼镜 trong tiếng Việt

(nghĩa bóng) kinh ngạc

Cách đọc và ghi nhớ 大跌眼镜

大跌眼镜 được đọc là dà diē yǎn jìng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(nghĩa bóng) kinh ngạc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan