大东
quận Dadong của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
quận Dadong của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Dadong của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
›大东亚共荣圈Dà Dōng yà Gòng róng quānKhối Thịnh vượng Chung Đại Đông Á, khẩu hiệu thời chiến của Nhật Bản cho Đế quốc Thái Bình Dương ngắn ngủi…
›大杜鹃dà dù juān(loài chim ở Trung Quốc) chim cúc cu thường (Cuculus canorus)
›大杓鹬dà sháo yù(loài chim ở Trung Quốc) curlew Viễn Đông (Numenius madagascariensis)
›大村乡Dà cūn XiāngThị trấn Dacun ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
›大林Dà líntrấn Dalin hay Talin ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan
›大村Dà cūnThị trấn Dacun ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
›大林镇Dà lín Zhèntrấn Dalin hay Talin ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.