Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
大班
dà bān

thái ban; giám đốc điều hành; quản lý doanh nghiệp nước ngoài; lớp lớn của mẫu giáo hoặc khối lớp trong trường

Cụm từ
大阪
Dà bǎn

Ōsaka, một thành phố và tỉnh ở Nhật Bản

Cụm từ
打扮
dǎ ban

trang trí; mặc; chải chuốt; tô điểm; phong cách ăn mặc; phong cách trang phục

Cụm từ
搭伴
dā bàn

đi cùng người khác; đồng hành cùng người khác

Cụm từ
达坂城
Dá bǎn chéng

quận Dabancheng của thành phố Urumqi 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
达坂城区
Dá bǎn chéng qū

quận Dabancheng của thành phố Urumqi 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
大阪府
Dà bǎn fǔ

tỉnh Ōsaka

Cụm từ
大棒
dà bàng

chính sách cây gậy lớn (v.v.)

Cụm từ
搭帮
dā bāng

đi cùng nhau; nhờ vào

Cụm từ
大斑鹡鸰
dà bān jí líng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chìa vôi mày trắng (Motacilla maderaspatensis)

Cụm từ
大般涅盘经
dà bān Niè pán jīng

Kinh Niết Bàn

Cụm từ
大半夜
dà bàn yè

giữa đêm khuya

Cụm từ
大斑啄木鸟
dà bān zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến lớn (Dendrocopos major)

Cụm từ
大宝
dà bǎo

(cổ) ngai vàng

Cụm từ
大鸨
dà bǎo

(loài chim ở Trung Quốc) ô tác lớn (Otis tarda)

Cụm từ
打包
dǎ bāo

gói; đóng gói; mang đồ ăn thừa về nhà (đóng gói mang đi); (tin học) đóng gói (tức là tạo tệp lưu trữ)

Cụm từ
打爆
dǎ bào

thổi tung; thổi bay; (trò chơi điện tử) tiêu diệt; (điện thoại) đổ chuông liên tục; bị kẹt; tối đa hóa (thẻ tín dụng, v.v.)

Cụm từ
打抱不平
dǎ bào bù píng

đứng ra giúp người bị oan ức; đấu tranh cho công lý; cũng viết là 抱打不平[bao4 da3 bu4 ping2]

Cụm từ
大包大揽
dà bāo dà lǎn

ôm đồm mọi việc (thành ngữ)

Thành ngữ
打薄剪刀
dǎ báo jiǎn dāo

kéo tỉa mỏng

Cụm từ
大堡礁
Dà bǎo jiāo

Rạn san hô Great Barrier, Queensland, Úc

Cụm từ
大饱口福
dà bǎo kǒu fú

ăn no thỏa thích; có bữa ăn ngon

Cụm từ
打保票
dǎ bǎo piào

bảo đảm; bảo chứng

Cụm từ
打包票
dǎ bāo piào

bảo đảm; bảo chứng

Cụm từ
大饱眼福
dà bǎo yǎn fú

mãn nhãn

Cụm từ
大爆炸
Dà bào zhà

Vụ Nổ Lớn (vũ trụ học)

Cụm từ
打把势
dǎ bǎ shi

luyện tập (múa kiếm); quơ quào; phô diễn kỹ năng thể dục; dò dẫm xin giúp đỡ tài chính; khoe khoang

Cụm từ
打把式
dǎ bǎ shi

biến thể của 打把勢|打把势[da3 ba3 shi5]

Cụm từ
搭把手
dā bǎ shǒu

giúp một tay

Cụm từ
搭把手儿
dā bǎ shǒu r

biến thể er hoá của 搭把手[da1 ba3 shou3]

Cụm từ