大跌 là gì?
大跌 [dà diē] có nghĩa là giảm mạnh.
Nghĩa của từ 大跌 trong tiếng Việt
giảm mạnh
Cách đọc và ghi nhớ 大跌
大跌 được đọc là dà diē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giảm mạnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
大跌 [dà diē] có nghĩa là giảm mạnh.
giảm mạnh
大跌 được đọc là dà diē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giảm mạnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .