Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打掉门牙,往肚子里咽打掉門牙,往肚子裡嚥

dǎ diào mén yá , wǎng dù zi lǐ yàn

打掉门牙,往肚子里咽 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打掉门牙,往肚子里咽 trong tiếng Việt

nghĩa đen: nuốt răng bị đánh gãy sau khi bị đấm vào mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: nhẫn nhịn chịu đựng bắt nạt hoặc lăng mạ một cách kiên cường

Tra từ liên quan