Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大地洞

dà dì dòng

大地洞 là gì?

大地洞 [dà dì dòng] có nghĩa là hang lớn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大地洞 trong tiếng Việt

hang lớn

Cách đọc và ghi nhớ 大地洞

大地洞 được đọc là dà dì dòng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hang lớn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan