Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大都

dà dū

大都 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大都 trong tiếng Việt

phần lớn; nhìn chung; thuộc về đô thị

Tra từ liên quan