Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大地测量学大地測量學

dà dì cè liáng xué

大地测量学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大地测量学 trong tiếng Việt

trắc địa

Tra từ liên quan