Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打倒

dǎ dǎo

打倒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打倒 trong tiếng Việt

lật đổ; đánh ngã; Đả đảo ... !

Tra từ liên quan