打倒
lật đổ; đánh ngã; Đả đảo ... !
lật đổ; đánh ngã; Đả đảo ... !
打倒 thường mang nghĩa “lật đổ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 打倒, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đánh trận; ra trận
›打不过dǎ bu guòkhông thể đánh bại; không phải là đối thủ của (ai đó)
›打保票dǎ bǎo piàobảo đảm; bảo chứng
›打假dǎ jiǎchống hàng giả; vạch trần giả dối; tố cáo lời nói dối của ai đó
›打来回dǎ lái huíđi vòng lại; chuyến đi khứ hồi
›打假球dǎ jiǎ qiúdàn xếp tỉ số; sắp đặt kết quả trận đấu
›打住dǎ zhùdừng; ngừng lại
›打伞dǎ sǎncầm ô
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.