Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大豆

dà dòu

大豆 là gì?

大豆 [dà dòu] có nghĩa là đậu nành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大豆 trong tiếng Việt

đậu nành

Cách đọc và ghi nhớ 大豆

大豆 được đọc là dà dòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đậu nành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan