Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大动脉大動脈

dà dòng mài

大动脉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大动脉 trong tiếng Việt

  1. động mạch chính (mạch máu)
  2. nghĩa bóng: đường cao tốc chính
  3. đường giao thông huyết mạch
Tra từ liên quan