Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大跌市

dà diē shì

大跌市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大跌市 trong tiếng Việt

  1. thị trường giảm mạnh
  2. sụp đổ thị trường
Tra từ liên quan