大跌市
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
大跌市
thị trường giảm mạnh; sụp đổ thị trường
Giản thể大跌市
Phồn thể大跌市
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng