打电话
gọi điện thoại
gọi điện thoại
打电话 thường mang nghĩa “gọi điện thoại”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 打电话, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
gọi điện thoại đường dài
›打雷dǎ léisấm rền; tiếng sấm
›打靶dǎ bǎbắn mục tiêu
›打雪仗dǎ xuě zhàngchơi ném tuyết
›打响dǎ xiǎngbắt đầu bắn hoặc nổ; thành công bước đầu; thành công (của một kế hoạch)
›打响名号dǎ xiǎng míng hàotrở nên nổi tiếng
›打杂dǎ zálàm công việc lặt vặt; làm công việc không có kỹ năng
›打响鼻儿dǎ xiǎng bí r(ngựa,...) khịt mũi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.