打短儿打短兒 dǎ duǎn r 打短儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 打短儿 trong tiếng Việt lao động phổ thông; làm việc tạm thời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan