搭调 搭调 dā diào phù hợp; hòa nhịp; hợp lý Cụm từ Tiêu chuẩn 🔊 Nghe phát âm Sao chép chữ Chia sẻ Giản thể搭调 Phồn thể搭調 Số chữ Hán2 chữ Cập nhật15/07/2026