Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打掉

dǎ diào

打掉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打掉 trong tiếng Việt

phá bỏ; phá hủy; dỡ bỏ (một băng nhóm); phá thai (bào thai)

Tra từ liên quan