Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大地水准面大地水準面

dà dì shuǐ zhǔn miàn

大地水准面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大地水准面 trong tiếng Việt

geoid

Tra từ liên quan