Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当场當場

dāng chǎng

当场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当场 trong tiếng Việt

tại hiện trường; ngay tại chỗ

Tra từ liên quan