裆部 là gì?
裆部 [dāng bù] có nghĩa là đũng quần.
Nghĩa của từ 裆部 trong tiếng Việt
đũng quần
Cách đọc và ghi nhớ 裆部
裆部 được đọc là dāng bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đũng quần”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
裆部 [dāng bù] có nghĩa là đũng quần.
đũng quần
裆部 được đọc là dāng bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đũng quần”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .