Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
待毙
dài bì

chờ chết; bị động không thể chống đỡ

Cụm từ
代表
dài biǎo

đại diện; đại biểu; LT:位[wei4],個|个[ge4],名[ming2]; tượng trưng; thay mặt; nhân danh

Cụm từ
戴表
dài biǎo

đeo đồng hồ; đồng âm với 代表[dai4 biao3] dùng để tránh kiểm duyệt Internet ở Trung Quốc

Cụm từ
代表处
dài biǎo chù

văn phòng đại diện

Cụm từ
代表队
dài biǎo duì

đoàn đại biểu

Cụm từ
代表人物
dài biǎo rén wù

cá nhân tiêu biểu (của một trường phái tư tưởng)

Cụm từ
代表团
dài biǎo tuán

đoàn đại biểu; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
代表性
dài biǎo xìng

tính đại diện; tiêu biểu; điển hình

Cụm từ
代表作
dài biǎo zuò

tác phẩm tiêu biểu (của một tác giả hoặc nghệ sĩ)

Cụm từ
带兵
dài bīng

dẫn dắt quân đội

Cụm từ
带病
dài bìng

bị ốm (thường ngụ ý "mặc dù đang ốm"); mang mầm bệnh truyền nhiễm

Cụm từ
戴秉国
Dài Bǐng guó

Đái Bỉnh Quốc (1941-), nhà chính trị và nhà ngoại giao Trung Quốc

Cụm từ
代步
dài bù

di chuyển bằng phương tiện (xe hơi, xe đạp, kiệu, v.v.); cưỡi (hoặc lái); phương tiện giao thông

Cụm từ
逮捕
dài bǔ

bắt giữ; một vụ bắt giữ

Cụm từ
代步车
dài bù chē

xe cộ; (đặc biệt) xe di chuyển (xe scooter cho người khuyết tật, xe lăn điện, Segway, v.v.)

Cụm từ
代餐
dài cān

thay thế bữa ăn

Cụm từ
待产
dài chǎn

(người mẹ mang thai) chờ sinh

Cụm từ
代偿
dài cháng

(y học) bù trừ; trả nợ hoặc nghĩa vụ thay cho người khác

Cụm từ
代称
dài chēng

tên thay thế; gọi bằng tên khác; tu từ hoán dụ

Cụm từ
代词
dài cí

đại từ

Cụm từ
带刺
dài cì

có gai; (ví dụ) châm chọc; mỉa mai

Cụm từ
代代
dài dài

từ thế hệ này sang thế hệ khác; hết thế hệ này đến thế hệ khác

Cụm từ
代代相传
dài dài xiāng chuán

truyền từ đời này sang đời khác (thành ngữ); lưu truyền

Thành ngữ
代祷
dài dǎo

cầu nguyện thay cho ai đó

Cụm từ
带电
dài diàn

bị nhiễm điện; được nạp điện; có điện

Cụm từ
带电粒子
dài diàn lì zǐ

hạt mang điện

Cụm từ
带调
dài diào

có dấu thanh

Cụm từ
待定
dài dìng

chờ quyết định; đang chờ xử lý

Cụm từ
带动
dài dòng

thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động

Cụm từ
歹毒
dǎi dú

độc ác; tàn nhẫn; hiểm ác

Cụm từ