Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
档次檔次

dàng cì

档次 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 档次 trong tiếng Việt

hạng; lớp; chất lượng; mức độ

Tra từ liên quan