档案袋
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
档案袋
bìa lưu trữ; bìa hồ sơ
Giản thể档案袋
Phồn thể檔案袋
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng