蛋糕
bánh ngọt; LT:塊|块[kuai4],個|个[ge4]
bánh ngọt; LT:塊|块[kuai4],個|个[ge4]
蛋糕 thường mang nghĩa “bánh ngọt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 蛋糕, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: váy bánh; váy tầng
›蛋饼dàn bǐngbánh trứng (loại bánh mỏng cuốn với trứng rán bên trong, phổ biến ở Đài Loan như một món ăn sáng)
›蛋白质dàn bái zhìprotein
›蛋白胨dàn bái dòngpeptone (hóa sinh)
›蛋花汤dàn huā tāngcanh trong có trứng đánh và rau lá xanh; canh trứng
›蛋白素dàn bái sùalbumin
›蛋蛋dàn dàn(thông tục) bi (tinh hoàn)
›蛋白石dàn bái shíđá opal
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.