Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单铬單鉻

dān gè

单铬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单铬 trong tiếng Việt

đơn sắc

Tra từ liên quan