Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当当當當

dàng dàng

当当 là gì?

当当 [dàng dàng] có nghĩa là cầm đồ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当当 trong tiếng Việt

cầm đồ

Cách đọc và ghi nhớ 当当

当当 được đọc là dàng dàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cầm đồ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan